Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Iraq U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Iraq
Các trận đấu hiện tại
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Wissam Ali Hameed Al-Khaleeli
Iraq
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ridha Abdulaziz
Iraq
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Laith Sajid Qasim Al-Maliki
Iraq
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josef imam al
Iraq
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Hamid Ali
Iraq
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Adam Talib Rasheed
Iraq
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Karar Ali Hassan
Iraq
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Abbas Adnan Al-Mohammed
Iraq
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Hussein Fahem Adnan Al-Quraishi
Iraq
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amoori Faisal
Iraq
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Abdul Razaq Qassem
Iraq
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Abbas·Fadhil Abbas
Iraq
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ahmed Aiad
Iraq
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ali Mokhalad Al-Bumutayr
Iraq
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ali Sadeq Mahmood Shaheen
Iraq
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Yasir Wisam Abboodi
Iraq
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Sidad Haji Nori
Iraq
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Layth Dheyaa Mahmood
Iraq
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mustafa Qabeel
Iraq
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Aymen Luay Akanees
Iraq
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mustafa Nawaf Al-Ali
Iraq
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.