Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Iraq U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Iraq
Các trận đấu hiện tại
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
Iraq
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ali Kadhim Hadi Al-Ardawee
Iraq
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
|
MO
Mohammed Abbas Ali
Iraq
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nihad Mohammed Owaid Watifi
Iraq
|
€9,450
€0.0M
|
€182
€0K
|
€135,000
€0.1M
|
7% |
Ahmed Sartip
Iraq
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hussein Abdullah Khudhair Lawend
Iraq
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.