Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Indonesia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Indonesia
Các trận đấu hiện tại
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emil Audero
Indonesia
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Maarten Paes
Indonesia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Nadeo Argawinata
Indonesia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Cahya Supriadi
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jay Idzes
Indonesia
|
€1,120,000
€1.1M
|
€21,538
€22K
|
€14,000,000
€14.0M
|
8% |
Kevin Diks
Indonesia
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Calvin Verdonk
Indonesia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Dean James
Indonesia
|
€119,000
€0.1M
|
€2,288
€2K
|
€1,700,000
€1.7M
|
7% |
Justin Quincy Hubner
Indonesia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Rizky Ridho Ramadhani
Indonesia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Sandy Walsh
Indonesia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jordi Amat
Indonesia
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Nathan Tjoe-A-On
Indonesia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dony Tri Pamungkas
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Elkan Baggott
Indonesia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eliano Reijnders
Indonesia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Beckham Putra Nugraha
Indonesia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ivar Jenner
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Joey Pelupessy
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ole Romeny
Indonesia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Ragnar Oratmangoen
Indonesia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Yakob Sayuri
Indonesia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Muhammad Ramadhan Sananta
Indonesia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Mauro Zijlstra
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.