Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Indonesia U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Indonesia
Các trận đấu hiện tại
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ernando Ari Sutaryadi
Indonesia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Muhammad Adi Satryo
Indonesia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Daffa Fasya Sumawijaya
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rizky Ridho Ramadhani
Indonesia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Ilham Rio Fahmi
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Komang Teguh Trisnanda Putra
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Pratama Arhan Rifai
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Muhammad Ferarri
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Bagas Kaffa
Indonesia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Muhammad Fajar Fathur Rahman
Indonesia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Dony Tri Pamungkas
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ivar Jenner
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Witan Sulaeman
Indonesia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Arkhan Fikri
Indonesia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Rayhan Hannan
Indonesia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Marselino Ferdinan Philipus
Indonesia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ikhsan Nul Zikrak
Indonesia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jeam Kelly Sroyer
Indonesia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hokky Caraka
Indonesia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.