Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Indonesia U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Indonesia
Các trận đấu hiện tại
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ikram algiffari
Indonesia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Fitrah Maulana Muhammad Ridwan
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
I Wayan Arta Wiguna
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kadek Arel Priyatna
Indonesia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Alfharezzi Buffon
Indonesia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Muhammad Mufli Hidayat
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
RIZDJAR NURVIAT SUBAGIA
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sulthan Zaky Pramana
Indonesia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Iqbal gwijangge
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dony Tri Pamungkas
Indonesia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Tony firmansyah
Indonesia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Aditya Warman
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Achmad Zidan Arrosyid
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Muhammad Ragil
Indonesia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Arlyansyah Abdulmanan
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jens Raven
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marselinus Ama Ola
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jehan pahlevi
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Aulia Rahman
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.