Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Gambia
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Bờ Biển Ngà
Ý
Ý
Uruguay
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
ST
Stefano Rocco
Ý
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
|
GI
Giuseppe Ingrassia
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eliman Cham
Gambia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rosario Damiano Maddaloni
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
SA
Salvatore Maltese
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Tommaso Squillace
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matteo Vito Lomolino
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luca D'Antonio
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
Davide Sarcone
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Serge Cess
Bờ Biển Ngà
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Claudio·Calafiore
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
ST
Stefano·Curro
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alessio·Cardinale
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Raffaele Vacca
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Atteo
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro provazza
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Agostino Mascari
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Vincenzo Ferrara
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sebastiano Longo
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.