Các trận đấu hiện tại
Các trận đấu hiện tại
Georgia
Hoa Kỳ
Nam Phi
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Armenia
Bờ Biển Ngà
Georgia
Georgia
Georgia
Senegal
Canada
Nigeria
Colombia
Colombia
Georgia
Georgia
Georgia
Canada
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nigeria
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Iago Deisadze
Georgia
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Luka Razmadze
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
Hovhannes Poghosyan
Armenia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
JU
Justin Yadram Bogh
Canada
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
AN
Anzor Sukhiashvili
Georgia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Denis Dobrovolski
Georgia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nika Japaridze
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.