Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hapoel Hadera Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Israel
Các trận đấu hiện tại
Israel
Israel
Israel
Haiti
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rubi Levkovich
Israel
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
François André Dulysse
Haiti
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Itzik shoolmaister
Israel
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
IL
Ilay tomer
Israel
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
FA
Farhat Abdi
Israel
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Reef Amsalem
Israel
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Uri Magbo
Israel
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Philip Orite Ipole
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Gilad Abramov
Israel
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Lior Rokach
Israel
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Tambi Sagas
Israel
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mohamad Bdarna
Israel
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
HA
Haim Mekonen
Israel
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Oren Sitbon
Israel
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MO
Mor Fadida
Israel
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
YA
Yali shabo
Israel
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
RA
raz schwartz
Israel
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
IZ
Izzi Niv-Hansen
Israel
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Amit Arie Keren
Israel
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.