Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hamm RM Benfica FC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Bồ Đào Nha
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Ý
Brazil
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Angola
Luxembourg
Tây Ban Nha
Bosnia & Herzegovina
Luxembourg
Niger
Bồ Đào Nha
Brazil
Senegal
Senegal
Luxembourg
Bỉ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mehdi·Martin
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Rick Brito Oliveira
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stelvio Cruz
Angola
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
FA
Fabrice Yao
Niger
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Moussa Seydi
Senegal
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JE
Jean-Désiré Tibor
Bỉ
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.