Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Guyana Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Guyana
Các trận đấu hiện tại
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
Guyana
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Quillan Roberts
Guyana
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Kai John Oliver McKenzie-Lyle
Guyana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Liam Gordon
Guyana
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Reiss Greenidge
Guyana
|
€13,300
€0.0M
|
€256
€0K
|
€190,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nathan Daniel Moriah-Welsh
Guyana
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Isaiah Jones
Guyana
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Osaze De Rosario
Guyana
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Omari Glasgow
Guyana
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.