Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Guatemala Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Guatemala
Các trận đấu hiện tại
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
Guatemala
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luis Morán
Guatemala
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Nicholas Hagen Godoy
Guatemala
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kenderson Alessandro Navarro Hernández
Guatemala
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aaron Herrera
Guatemala
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Oscar Antonio Santos
Guatemala
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Jose Ardon
Guatemala
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Stheven Robles·Ruiz
Guatemala
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Carlos Estrada
Guatemala
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Diego Rolando Santis Cayax
Guatemala
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jose Alfredo Morales Concua
Guatemala
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
José Rosales
Guatemala
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Rodrigo Saravia
Guatemala
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oscar Alexander Santis Cayax
Guatemala
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Antonio López
Guatemala
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Olger Escobar
Guatemala
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Rubio Rubin
Guatemala
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Arquimides Ordoñez
Guatemala
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.