Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Guadalupe Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Costa Rica
Các trận đấu hiện tại
Costa Rica
Costa Rica
Argentina
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Hoa Kỳ
Nicaragua
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Mexico
Costa Rica
Costa Rica
Nicaragua
Costa Rica
Haiti
Costa Rica
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jussef Delgado
Costa Rica
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lautaro Ayala
Argentina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
René Miranda
Costa Rica
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Brandon Bonilla
Costa Rica
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
William Quirós
Costa Rica
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Fajardo Martinez
Costa Rica
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Greivin Méndez
Costa Rica
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Shandon wright
Hoa Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Wilson Villalobos
Nicaragua
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
Sergio Nunez
Costa Rica
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Junior Joao Maleck Robles
Mexico
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Brayan López
Nicaragua
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Tristán Demetrius
Haiti
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Giovanni Clunie
Costa Rica
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Murcia bayron
Costa Rica
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Harry Rojas
Costa Rica
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.