Các trận đấu hiện tại
Đức
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jakub Jakubov
Cộng hòa Séc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
L. Ackermann
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lion Semic
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Edgar Kaizer
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jannis Farr
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lukas Walchhütter
Áo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mike Eglseder
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Steffen Eder
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Alexander Seidel
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Leon Schmokel
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robert Leipertz
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
King mcmoordy huther
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Theo Harz
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lukas Lämmel
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
E. Ndukwe Oke
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Bajram Syla
Áo
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Osman Atılgan
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kay Seidemann
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Grace Honore Bolufe
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukas Knechtel
Đức
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Janis Juckel
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Hannes Mietzelfeld
Đức
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Jonas Brendieck
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Fatlind Memaj
Kosovo
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.