Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Greece Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Hy Lạp
Các trận đấu hiện tại
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Konstantinos Tzolakis
Hy Lạp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Christos Mandas
Hy Lạp
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Odysseas Vlachodimos
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Konstantinos Koulierakis
Hy Lạp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Konstantinos Mavropanos
Hy Lạp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Georgios Vagiannidis
Hy Lạp
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Panagiotis Retsos
Hy Lạp
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Lazaros Rota
Hy Lạp
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Konstantinos Tsimikas
Hy Lạp
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Dimitrios Giannoulis
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Pantelis Hatzidiakos
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Giorgos Kyriakopoulos
Hy Lạp
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christos Tzolis
Hy Lạp
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Konstantinos Karetsas
Hy Lạp
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Christos Mouzakitis
Hy Lạp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Giannis Konstantelias
Hy Lạp
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Christos Zafeiris
Hy Lạp
|
€880,000
€0.9M
|
€16,923
€17K
|
€11,000,000
€11.0M
|
8% |
Anastasios Bakasetas
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Dimitris Pelkas
Hy Lạp
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Manolis Siopis
Hy Lạp
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Dimitrios Kourbelis
Hy Lạp
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Petros Mantalos
Hy Lạp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vangelis Pavlidis
Hy Lạp
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Tassos Douvikas
Hy Lạp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Fotis Ioannidis
Hy Lạp
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Giorgos Masouras
Hy Lạp
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.