Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hy Lạp U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Hy Lạp
Các trận đấu hiện tại
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikolaos Christogeorgos
Hy Lạp
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Christos Talichmanidis
Hy Lạp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Konstantinos Balomenos
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nikolaos Grammatikakis
Hy Lạp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Fotis Sgouris
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Symeon Papadopoulos
Hy Lạp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giannis Michailidis
Hy Lạp
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Vasilios Zagaritis
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Alexios Kalogeropoulos
Hy Lạp
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Lefteris Lyratzis
Hy Lạp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Apostolos Konstantopoulos
Hy Lạp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Konstantinos Stamoulis
Hy Lạp
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Fotis Kitsos
Hy Lạp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Konstantinos Chrysopoulos
Hy Lạp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Apostolos Apostolopoulos
Hy Lạp
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ilias Kostis
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Panagiotis Panagiotou
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Athanasios Koutsogoulas
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Apostolos Diamantis
Hy Lạp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kyriakos Aslanidis
Hy Lạp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Georgios Sideras
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Georgios Tourkochoritis
Hy Lạp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christos Mouzakitis
Hy Lạp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Ilias Koutsoupias
Hy Lạp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Dimitrios Kaloskamis
Hy Lạp
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Giannis Apostolakis
Hy Lạp
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Nikos Michelis
Hy Lạp
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Giorgos Kanelopoulos
Hy Lạp
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Konstantinos Thymianis
Hy Lạp
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dimitrios Tsopouroglou
Hy Lạp
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Argyrios Darelas
Hy Lạp
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Christos Kourfalidis
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Christos kryparakos
Hy Lạp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Titos Koutentakis
Hy Lạp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Thomas Karaberis
Hy Lạp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christos Tzolis
Hy Lạp
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Stefanos Tzimas
Hy Lạp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Fotis Ioannidis
Hy Lạp
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Georgios Koutsias
Hy Lạp
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Nikos Zouglis
Hy Lạp
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Theodosis Macheras
Hy Lạp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Michalis Kosidis
Hy Lạp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ioannis Niarchos
Hy Lạp
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Michail Panagidis
Hy Lạp
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dimitris Pinakas
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Christos Belevonis
Hy Lạp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Marios Sofianos
Hy Lạp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.