Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Goppinger SV Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Nigeria
Đức
Đức
Ý
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Croatia
Đức
Đức
Croatia
Croatia
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Vương quốc Hà Lan
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Nigeria
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matthias Layer
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marvin Seybold
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LE
Levin Steinbrenner
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Filip Milisic
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marcel Schmidts
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jeffrey Idehen
Nigeria
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
BE
Berk Yalman
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Gino Portella
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Denis Lubke
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AD
Adrian Freiwald
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luca Maximilian Piljek
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
GE
Gent Cerimi
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Leon Braun
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francis Ubabuike
Nigeria
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Emmanuel Mcdonald
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
KE
Kevin Dicklhuber
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mergim Neziri
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.