Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Gibraltar Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Gibraltar
Các trận đấu hiện tại
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bradley Banda
Gibraltar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ethan Jolley
Gibraltar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jaylan Hankins
Gibraltar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Christian Lopez
Gibraltar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bernardo Lopes
Gibraltar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kian Ronan
Gibraltar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kevagn Ronco
Gibraltar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Evan de Haro
Gibraltar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nicholas Pozo
Gibraltar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
James Scanlon
Gibraltar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Graeme Torrilla
Gibraltar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Julian Valarino
Gibraltar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Liam Jessop
Gibraltar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Jeremy Perera
Gibraltar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tjay De Barr
Gibraltar
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ayoub El Hmidi
Gibraltar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Dylan Borge
Gibraltar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Julian Del Rio
Gibraltar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.