Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Ghivizzano Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Albania
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Senegal
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrea Conti
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lorenzo Vecchi
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marco Gautieri
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Alessio Grea
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
RI
Riccardo Del Dotto
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Andrea grilli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Federico Sorbo
Ý
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
|
LO
Lorenzo Riccioni
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Donatini
Ý
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
|
ED
Edoardo Nottoli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
ED
Edoardo mion
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Alberto Arcuri
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Luca Mariotti
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Francesco Noccioli
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Alioune Thioune
Senegal
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Giuseppe Brugognone
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Daniele Melandri
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Mattia·Ceccanti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.