Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ghana Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ghana
Các trận đấu hiện tại
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lawrence Ati-Zigi
Ghana
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Joseph Anang
Ghana
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Benjamin Asare
Ghana
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Caleb Yirenkyi
Ghana
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Kojo Peprah Oppong
Ghana
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Jerome Opoku
Ghana
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Alidu Seidu
Ghana
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Jonas Adjei Adjetey
Ghana
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Gideon Mensah
Ghana
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Marvin Senaya
Ghana
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Abdul Mumin
Ghana
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Abdul Baba Rahman
Ghana
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Derrick Luckassen
Ghana
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdul Fatawu Issahaku
Ghana
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Augustine Boakye
Ghana
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Elisha Owusu
Ghana
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Thomas Partey
Ghana
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Kwasi Sibo
Ghana
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antoine Semenyo
Ghana
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Kamal Deen Sulemana
Ghana
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Brandon Thomas Asante
Ghana
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Christopher Baah
Ghana
|
€1,120,000
€1.1M
|
€21,538
€22K
|
€14,000,000
€14.0M
|
8% |
Ernest Nuamah
Ghana
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Iñaki Williams
Ghana
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Prince kwabena adu
Ghana
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Jordan Ayew
Ghana
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.