Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Đức U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christian Früchtl
Đức
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Nico Mantl
Đức
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lars Lukas Mai
Đức
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Jordan Beyer
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Benedikt Gimber
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Thomas Keller
Đức
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Gian-Luca Itter
Đức
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Kilian Ludewig
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lennart Czyborra
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jonathan Burkardt
Đức
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Nicolas Kühn
Đức
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Levent Mercan
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Finn Ole Becker
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jean-Manuel Mbom
Đức
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Amara Condé
Đức
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Faride Alidou
Đức
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Tom Baack
Đức
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Florian Krüger
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Benjamin Goller
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nick Woltemade
Đức
|
€5,500,000
€5.5M
|
€105,769
€106K
|
€55,000,000
€55.0M
|
10% |
Fabian Reese
Đức
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
David Otto
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Manuel Wintzheimer
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.