Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Đức U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Hungary
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Tây Ban Nha
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Max Schmitt
Đức
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Taylan Bulut
Đức
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
David odogu
Đức
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Almugera kabar
Đức
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Maximilian hennig
Đức
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Maximilian Herwerth
Đức
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bence Dárdai
Hungary
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Noah Darvich
Đức
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Eric Emanuel Moreira
Đức
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Kurt Ruger
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Nuha Jatta
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Max moerstedt
Đức
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Farid Alfa-Ruprecht
Đức
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Paris Josua Brunner
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Robert ramsak
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Maxim Bora Dal
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jarzinho malanga
Đức
|
€119,000
€0.1M
|
€2,288
€2K
|
€1,700,000
€1.7M
|
7% |
Lukas Reich
Đức
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.