Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Georgia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Georgia
Các trận đấu hiện tại
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giorgi Mamardashvili
Georgia
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Luka Gugeshashvili
Georgia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Davit kereselidze
Georgia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Saba Goglichidze
Georgia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Luka Lochoshvili
Georgia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Irakli Azarov
Georgia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Giorgi Gocholeishvili
Georgia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Luka Gadrani
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Aleksandre narimanidze
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Lasha Dvali
Georgia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Ilia Beriashvili
Georgia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Iva Gelashvili
Georgia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Guram Kashia
Georgia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Otar Kiteishvili
Georgia
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Giorgi Kochorashvili
Georgia
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Anzor Mekvabishvili
Georgia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Gizo Mamageishvili
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Giorgi Abuashvili
Georgia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Nika Gagnidze
Georgia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Shota nonikashvili
Georgia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Nodar lominadze
Georgia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Vladimer Mamuchashvili
Georgia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
|
€16,800,000
€16.8M
|
€323,077
€323K
|
€140,000,000
€140.0M
|
12% |
Georges Mikautadze
Georgia
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Zuriko Davitashvili
Georgia
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Giorgi Kvernadze
Georgia
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Giorgi Guliashvili
Georgia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Georgiy Tsitaishvili
Georgia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Budu Zivzivadze
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Iuri Tabatadze
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Giorgi Kvilitaia
Georgia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.