Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Georgia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Georgia
Các trận đấu hiện tại
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luka Kharatishvili
Georgia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Irakli Azarov
Georgia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Saba Sazonov
Georgia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Giorgi Maisuradze
Georgia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Saba mamatsashvili
Georgia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Saba Khvadagiani
Georgia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel Sigua
Georgia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Irakli Yegoian
Georgia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Gizo Mamageishvili
Georgia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Luka Gagnidze
Georgia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Nodar lominadze
Georgia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Otar Mamageishvili
Georgia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Levan osikmashvili
Georgia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giorgi Kvernadze
Georgia
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Giorgi Abuashvili
Georgia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Vakho Bedoshvili
Georgia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.