Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Gambia U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Gambia
Các trận đấu hiện tại
Guinea
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
Gambia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sainey Sanyang
Gambia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
M. Jarju
Gambia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Alagie Saine
Gambia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mamin Sanyang
Gambia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mahmudu Bajo
Gambia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Kajally Drammeh
Gambia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ba Lamin Sowa
Gambia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
M. Sawaneh
Gambia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adama Bojang
Gambia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ebrima Singhateh
Gambia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.