Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Illertissen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Luxembourg
Đức
Đức
Đức
Pháp
Đức
Đức
Sierra Leone
Đức
Kosovo
Đức
Đức
Liechtenstein
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Adamczyk
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Michael Wagner
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Jakob Mayer
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maximilian Neuberger
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Eduard Heckmann
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Clayton irigoyen
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jordi Wegmann
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Patrick·Ekinci
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marco Hingerl
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Hausmann
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
OD
Odin Jaky Redier
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tobias Rühle
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Elidon Qenaj
Kosovo
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
M. Fofanah
Sierra Leone
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessio Hasler
Liechtenstein
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nino Cassaniti
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
CO
Constantin Pauly
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.