Các trận đấu hiện tại
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Kazakhstan
Đức
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lucas Hiemann
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maximilian Somnitz
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kilian Senkbeil
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Sonny Ziemer
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Oliver Fobassam Nawe
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Sandro·Sengersdorf
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Joshua Putze
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrey Startsev
Kazakhstan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Haubner
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Till Jacobi
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel Figurski Vieira
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
randolf riesen
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Paul Besong
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Lennert Möbius
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Veron Dobruna
Kosovo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Theo Gunnar Martens
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nick Breitenbücher
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
L. Albert
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cemal Sezer
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Philipp Harant
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Fynn Seidel
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.