Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bissingen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Việt Nam
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Albania
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrick Auracher
Đức
|
€6,720
€0.0M
|
€129
€0K
|
€96,000
€0.1M
|
7% |
Anil Sarak
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€6,370
€0.0M
|
€123
€0K
|
€91,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Abruscia
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Bux
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Gokalp Kilic
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Felix Nierichlo
Đức
|
€5,040
€0.0M
|
€97
€0K
|
€72,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Schelhorn
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.