Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pháp Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robin Risser
Pháp
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Mike Maignan
Pháp
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Brice Samba
Pháp
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
William Saliba
Pháp
|
€12,000,000
€12.0M
|
€230,769
€231K
|
€100,000,000
€100.0M
|
12% |
Dayot Upamecano
Pháp
|
€7,500,000
€7.5M
|
€144,231
€144K
|
€75,000,000
€75.0M
|
10% |
Jules Koundé
Pháp
|
€6,000,000
€6.0M
|
€115,385
€115K
|
€60,000,000
€60.0M
|
10% |
Maxence Lacroix
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Ibrahima Konaté
Pháp
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Malo Gusto
Pháp
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Theo Hernández
Pháp
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Lucas Hernández
Pháp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Lucas Digne
Pháp
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rayan Cherki
Pháp
|
€9,000,000
€9.0M
|
€173,077
€173K
|
€90,000,000
€90.0M
|
10% |
Warren Zaire Emery
Pháp
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Aurelien Tchouameni
Pháp
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Kouadio Koné
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Adrien Rabiot
Pháp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
N'Golo Kanté
Pháp
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kylian Mbappé
Pháp
|
€24,000,000
€24.0M
|
€461,538
€462K
|
€200,000,000
€200.0M
|
12% |
Michael Olise
Pháp
|
€20,400,000
€20.4M
|
€392,308
€392K
|
€170,000,000
€170.0M
|
12% |
Désiré Doue
Pháp
|
€14,400,000
€14.4M
|
€276,923
€277K
|
€120,000,000
€120.0M
|
12% |
Ousmane Dembélé
Pháp
|
€12,000,000
€12.0M
|
€230,769
€231K
|
€100,000,000
€100.0M
|
12% |
Bradley Barcola
Pháp
|
€9,000,000
€9.0M
|
€173,077
€173K
|
€90,000,000
€90.0M
|
10% |
Marcus Thuram
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Maghnes Akliouche
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Jean-Philippe Mateta
Pháp
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.