Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pháp U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Guillaume Restes
Pháp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Obed Nkambadio
Pháp
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Castello Junior Lukeba
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Adrien Truffert
Pháp
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Chrislain Matsima
Pháp
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Loïc Badé
Pháp
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Soungoutou Magassa
Pháp
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Kiliann Sildillia
Pháp
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Bradley Locko Banzouzi
Pháp
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Désiré Doue
Pháp
|
€14,400,000
€14.4M
|
€276,923
€277K
|
€120,000,000
€120.0M
|
12% |
Maghnes Akliouche
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Kouadio Koné
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Enzo Millot
Pháp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Andy Diouf
Pháp
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Joris Chotard
Pháp
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Johann Lepenant
Pháp
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michael Olise
Pháp
|
€20,400,000
€20.4M
|
€392,308
€392K
|
€170,000,000
€170.0M
|
12% |
Rayan Cherki
Pháp
|
€9,000,000
€9.0M
|
€173,077
€173K
|
€90,000,000
€90.0M
|
10% |
Jean-Philippe Mateta
Pháp
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Arnaud Kalimuendo Muinga
Pháp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Alexandre Lacazette
Pháp
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.