Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pháp U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lisandru Olmeta
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Justin Bengui Joao
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tao Paradowski
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nathan Zeze
Pháp
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Noham Kamara
Pháp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Gady Beyuku
Pháp
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Justin Bourgault
Pháp
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Steven Baseya
Pháp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ilane Toure
Pháp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Elyaz zidane
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
andrea le borgne
Pháp
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Rabby Nzingoula
Pháp
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Anthony Bermont
Pháp
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Fodé Sylla
Pháp
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Mayssam Benama
Pháp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Saimon Bouabre
Pháp
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Quentin Ndjantou
Pháp
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Djylian N´Guessan
Pháp
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Lucas michal
Pháp
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Gabin Bernardeau
Pháp
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Tadjidine Mmadi
Pháp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Moustapha Dabo
Pháp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.