Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pháp U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Senegal
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
ewen jaouen
Pháp
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Lisandru Olmeta
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jérémy Jacquet
Pháp
|
€5,500,000
€5.5M
|
€105,769
€106K
|
€55,000,000
€55.0M
|
10% |
Christian Mawissa
Pháp
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Saël Kumbedi Nseke
Pháp
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Yoni Gomis
Pháp
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Steven Baseya
Pháp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Elyaz zidane
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eli Junior Kroupi
Pháp
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Senny Mayulu
Pháp
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Valentin Atangana Edoa
Pháp
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Jeanuël Belocian
Pháp
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Mathis amougou
Pháp
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Dehmaine Assoumani
Pháp
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Mayssam Benama
Pháp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mathys Tel
Pháp
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Mamadou Diakhon
Senegal
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Steve Ngoura
Pháp
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Lucas michal
Pháp
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.