Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pháp U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Senegal
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Ma Rốc
Pháp
Pháp
Ma Rốc
Pháp
Algeria
Pháp
Pháp
Senegal
Pháp
Ma Rốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Justin Bengui Joao
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Alexis Mirbach
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jérémy Jacquet
Pháp
|
€5,500,000
€5.5M
|
€105,769
€106K
|
€55,000,000
€55.0M
|
10% |
Leny Yoro
Pháp
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Mamadou Sarr
Senegal
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Yoni Gomis
Pháp
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Ylies Aradj
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Désiré Doue
Pháp
|
€14,400,000
€14.4M
|
€276,923
€277K
|
€120,000,000
€120.0M
|
12% |
Warren Zaire Emery
Pháp
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Jean Matteo Bahoya
Pháp
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Eliesse Ben Seghir
Ma Rốc
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Christian Mawissa
Pháp
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Saël Kumbedi Nseke
Pháp
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Dehmaine Assoumani
Pháp
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Naïm Byar
Ma Rốc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Mokrane Bentoumi
Algeria
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mayssam Benama
Pháp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Andrea Dacourt
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mathys Tel
Pháp
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Mamadou Diakhon
Senegal
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Ilyes Housni
Ma Rốc
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Ayman Aiki
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.