Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Fola Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Luxembourg
Bỉ
Luxembourg
Luxembourg
Bỉ
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Luxembourg
Brazil
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Luxembourg
Comoros
Pháp
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Pháp
Pháp
Luxembourg
Pháp
Luxembourg
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emmanuel Thomas Cabral
Luxembourg
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dylan De Jesus Cardoso
Luxembourg
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
FR
Franck Momo
Pháp
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
|
FR
Fred·Paulus
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mickael Garos
Pháp
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Denis Stumpf
Luxembourg
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
YA
Yann Balance
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Achraf Drif
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Andre Ferreira
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
BR
Brian Dauphin
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Gauthier Caron
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
TH
Thomas Souchard
Luxembourg
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Y. Weishaupt
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Bruno Giesteira
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.