Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Flamurtari Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Albania
Các trận đấu hiện tại
Albania
Bắc Macedonia
Kosovo
Albania
Colombia
Guinea
Albania
Albania
Albania
Albania
Albania
Albania
Hy Lạp
Bắc Macedonia
Montenegro
Ecuador
Albania
Albania
Albania
Albania
Albania
Albania
Argentina
Bắc Macedonia
Luxembourg
Cameroon
Albania
Albania
Albania
Albania
Kosovo
Nigeria
Ý
Albania
Albania
Bắc Macedonia
Albania
Albania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Igor Aleksovski
Bắc Macedonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ariol Kaloshi
Albania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lancinet Sidibe
Guinea
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Dimitris Chantakias
Hy Lạp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Todor Todoroski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Momcilo Rašo
Montenegro
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
AL
Alex Peralta
Ecuador
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lorenc Trashi
Albania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Fabio Hasa
Albania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ilir Allmuca
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Stivian Janku
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Bruno Telushi
Albania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Albi Alla
Albania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JA
Jacques Amour Taghnou Mbé
Cameroon
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Hamza Ramani
Bắc Macedonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
Eric Veiga
Luxembourg
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Cristian Nunez
Argentina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Denis Pjeshka
Albania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Aleksander Dalanaj
Albania
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Erjon Vucaj
Albania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Paulo Pjeshka
Albania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Behar Ramadani
Albania
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jakup Berisha
Bắc Macedonia
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Alessandro Bolzan
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Evo Christ Ememe
Nigeria
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Aldrit Oshafi
Albania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Redi Kasa
Albania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mehdi Coba
Albania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Gersi Diamanti
Albania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AR
Arlind Leshi
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eslit Sala
Albania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.