Các trận đấu hiện tại
FK Spartak Tambov Thống kê
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Các trận đấu hiện tại
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mikhail Osinov
Nga
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniil Gurchenko
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mikhail Belov
Nga
|
€9,800
€0.0M
|
€188
€0K
|
€140,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrey Chasovskih
Nga
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Dmitri Kuptsov
Nga
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.