Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Smederevo Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Serbia
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Bắc Macedonia
Serbia
Croatia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Montenegro
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Serbia
Serbia
Brazil
Áo
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Nigeria
Bosnia & Herzegovina
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zarko Trifunovic
Serbia
|
€6,650
€0.0M
|
€128
€0K
|
€95,000
€0.1M
|
7% |
Damjan Knežević
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Strahinja Jovic
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
VU
Vukasin Djordjevic
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BO
Božidar Blagojević
Serbia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Bojan Balaz
Serbia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Nikola kodzic
Serbia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Nikola Dimitrijević
Serbia
|
€18,900
€0.0M
|
€363
€0K
|
€270,000
€0.3M
|
7% |
Miloš Radivojević
Serbia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Jovan Mitrovic
Serbia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Marko stojilevski
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Milos Vranjanin
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Aleksa Jovanovic
Serbia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandar Lukic
Serbia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Milos Rnic
Serbia
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Aleksa Markovic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mihailo Orescanin
Serbia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
|
BO
bogdan rmus
Montenegro
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
VL
Vladimir Ilic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Milos Milisavljevic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
NI
Nikola Stojkovic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Miloš Ožegović
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Milos Djokic
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nemanja Obradović
Serbia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cesinha
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Srđan Spiridonović
Áo
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Cimbaljevic
Serbia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Irfan Hadzic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
strahinja lukovic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Luka Petrovic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.