Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Bờ Biển Ngà
Lithuania
Lithuania
Ukraine
Cameroon
Nigeria
Bờ Biển Ngà
Bosnia & Herzegovina
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Latvia
Lithuania
Lithuania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nojus Stankevičius
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matas Dedura
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lajo Traore
Bờ Biển Ngà
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Dominyk Kodz
Lithuania
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jonas Usavicius
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Haris Handžić
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.