Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Ukraine
Ý
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Đảo Síp
Kosovo
Senegal
Serbia
Tunisia
Pháp
Burundi
Lithuania
Brazil
Pháp
Bỉ
Slovenia
Lithuania
Lithuania
Nicaragua
Lithuania
Ghana
Brazil
Nicaragua
Lithuania
Serbia
Ukraine
Lithuania
Lithuania
Tunisia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arijus brazinskas
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Daniel Bukel
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
Vytautas Černiauskas
Lithuania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rokas Rasimavicius
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Justinas Janusevskis
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Joel Fey D'Or Bopesu
Pháp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Parfait Bizoza
Burundi
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Strahinja Kerkez
Đảo Síp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Laurit Krasniqi
Kosovo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Seydine Keita
Senegal
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Milan Delevic
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Andriy Karvatskyi
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rayane Mzoughi
Tunisia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matas Ramanauskas
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Isaac Asane
Bỉ
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ernestas burdzilauskas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ernestas Veliulis
Lithuania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lovro Grajfoner
Slovenia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jerome Simon
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ariagner·Smith Medina
Nicaragua
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Nauris Petkevičius
Lithuania
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Oleksandr Kurtsev
Ukraine
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Kwadwo Asamoah
Ghana
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Valdas Paulauskas
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
NO
Nojus Luksys
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Dantas Elivelto Ribeiro
Brazil
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Nojus Lukšys
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marko Bačanin
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yassine Dridi
Tunisia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.