Các trận đấu hiện tại
FK Lida Thống kê
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Belarus
Các trận đấu hiện tại
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Evgeny Gremza
Belarus
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandr Pozniak
Belarus
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Igor Tymonyuk
Belarus
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kirill Karpov
Nga
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Denis Khodyko
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Aleksey Legchilin
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Maksim katsynel
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
Pavel Shorats
Belarus
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniil Kutsepalov
Belarus
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Evgeni Karpovich
Belarus
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Aleksey Chernodarov
Belarus
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandr Puzach
Belarus
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Dmitriy Gradoboev
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nikita karpuk
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Kontsevoy
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Aleksey Zhivushko
Belarus
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roman Gribovskiy
Belarus
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Roman Zheleznyy
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
kirill chernyak
Belarus
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.