Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Kozara Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Áo
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
PA
pavle glisic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
L. Kačavenda
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SA
Savo·Veljkic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
LU
luka bobic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
aljosa blagojevic
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DE
Dejan Glisic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
OG
Ognjen Pljevaljcic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
DR
Drasko Lolic
Bosnia & Herzegovina
|
€4,760
€0.0M
|
€92
€0K
|
€68,000
€0.1M
|
7% |
Dejan Maksimović
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ognjen Skoric
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Andrej Modić
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
AL
aleksandar komlenic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
DU
dusko pepic
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Srboljub Jandric
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
marko blanusa
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandar Malbasic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
DA
danilo ilic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Dragan Klincov
Áo
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.