Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
FK Gijduvan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uzbekistan
Các trận đấu hiện tại
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Colombia
Uzbekistan
Kazakhstan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Kazakhstan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AK
Akmal Rakhimov
Uzbekistan
|
€3,150
€0.0M
|
€61
€0K
|
€45,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahrorbek Oktamov
Uzbekistan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Solibek karimov
Uzbekistan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Suhrob·Yarashev
Uzbekistan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
FI
Firdavs·Asadov
Uzbekistan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.