Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Buducnost Dobanovci Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Serbia
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Liberia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Montenegro
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Nigeria
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Cameroon
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jovan Lucic
Serbia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Omega Roberts
Liberia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tomislav Pajović
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nemanja Subotić
Serbia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aleksandar Stojković
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
Radovan Avram
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
NI
Nikola Jovanovic
Serbia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Djordje Radovanovic
Serbia
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Lazar Lekic
Serbia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Abdulaziz Ragipovic
Serbia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emeka Emerun
Nigeria
|
€9,450
€0.0M
|
€182
€0K
|
€135,000
€0.1M
|
7% |
Milan Bubalo
Serbia
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Nemanja Peric
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Milos Kukolj
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aleksa Denkovic
Serbia
|
€5,530
€0.0M
|
€106
€0K
|
€79,000
€0.1M
|
7% |
Michel Vaillant
Cameroon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Uros Vukovic
Serbia
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
NI
Nikola Donevski
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Milosav Sicovic
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Igor Spajic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.