Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Fiji U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Fiji
Các trận đấu hiện tại
Fiji
Fiji
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Isikeli Sevanaia Junoir
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Joji Vuakaca
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gaery Kubu
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Sailasa Ratu
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sterling Vasconcellos
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Samuel Navoce
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nabil Begg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Faazil Faizul Ali
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Gulam Razool
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.