Các trận đấu hiện tại
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Cộng Hòa Công Gô
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arne Schulz
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pascal Fallmann
Áo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Christoph Greger
Đức
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Meiko Sponsel
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Verthomy Schilo Boboy
Đức
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Jason Amann
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tim kloss
Đức
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Lucas Mika Wolf
Đức
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Taylan Duman
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Niklas Swider
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Eric Babacar Gueye
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Marco Pledl
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leonhard Luis Munst
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
David Otto
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Yannick Aime Tonye
Đức
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Noah Maboulou
Cộng Hòa Công Gô
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Donny Bogicevic
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Niklas Horst Castelle
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Robin Velasco
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Raphael Ott
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alexander Prokopenko
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Niklas Jahn
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.