Các trận đấu hiện tại
Nga
Các trận đấu hiện tại
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Croatia
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Colombia
Nga
Nga
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Timur Kraykov
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandr Belenov
Nga
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ilya Agapov
Nga
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Denis Kutin
Nga
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
David Ozmanov
Nga
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vladislav Kamilov
Nga
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Zalimkhan Yusupov
Nga
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Filip Mrzljak
Croatia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Zaur Saidovich Tarba
Nga
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Alan Khabalov
Nga
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Danil Lipovoy
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Timofey Shipunov
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Danil Akhatov
Nga
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Shamil Isaev
Nga
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Magomed Yakuev
Nga
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Artem Ivanov
Nga
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Konstantin Troyanov
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandr Lukyanov
Nga
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Migran Ageyan
Nga
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Georgi Gongadze
Nga
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Dilan Ortíz
Colombia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Osman Minatulaev
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Emil Mayorov
Nga
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.