Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Tunisia
Brazil
Georgia
Ukraine
Ukraine
Brazil
Ukraine
Ukraine
Bolivia
Brazil
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Brazil
Ukraine
Brazil
Brazil
Ukraine
Ukraine
Brazil
Brazil
Nigeria
Burkina Faso
Brazil
Brazil
Brazil
Ukraine
Brazil
Venezuela
Ukraine
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dmytro Riznyk
Ukraine
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Kiril Fesyun
Ukraine
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Denys Tvardovskyi
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Tymur Puzankov
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mykola Matviyenko
Ukraine
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Valeriy Bondar
Ukraine
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Pedro Henrique
Brazil
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Vinicius Augusto Tobias
Brazil
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Irakli Azarov
Georgia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Marlon
Brazil
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Alaa Ghram
Tunisia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Oleksandr Karavaiev
Ukraine
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Eduard Kozik
Ukraine
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Diego Arroyo Sánchez
Bolivia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Viktor Korniienko
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Maryan Farina
Ukraine
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Danylo Udod
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Roman Savchenko
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marlon Gomes Claudino
Brazil
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Isaque
Brazil
|
€880,000
€0.9M
|
€16,923
€17K
|
€11,000,000
€11.0M
|
8% |
Alisson Santana Lopes da Fonseca
Brazil
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Artem Bondarenko
Ukraine
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Oleh Ocheretko
Ukraine
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Lucas Ferreira
Brazil
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Pedrinho
Brazil
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Dmytro Kryskiv
Ukraine
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Prosper Obah
Nigeria
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Egor Nazaryna
Ukraine
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Maryan Shved
Ukraine
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Viktor Tsukanov
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Kyrylo Sigeev
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kaua Elias·Nogueira
Brazil
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Luca Meirelles
Brazil
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Lassina Traore
Burkina Faso
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Newerton
Brazil
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Eguinaldo de Sousa Lemos
Brazil
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Gleiker Mendoza
Venezuela
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Anton Glushchenko
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleh pushkarov
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.