Các trận đấu hiện tại
Georgia
Các trận đấu hiện tại
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Slovakia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Brazil
Georgia
Georgia
Ukraine
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Georgia
Nhật Bản
Georgia
Ghana
Georgia
Georgia
Argentina
Georgia
Georgia
Georgia
Ghana
Guinea-Bissau
Ghana
Georgia
Georgia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Levan Shovnadze
Georgia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Soso Kardava
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Revaz Tevdoradze
Georgia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
RO
Roman Chachua
Georgia
|
€9,100
€0.0M
|
€175
€0K
|
€130,000
€0.1M
|
7% |
Vazha Patsatsia
Georgia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Davit Ubilava
Georgia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
David Oliveira da Silva
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Dmytro Dobranskyi
Slovakia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Mamuka Kapanadze
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kakhaber Kakashvili
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
kevin ceijas
Argentina
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Avtandil gujabidze
Georgia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yuta nakano
Nhật Bản
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Alexandre Kutateladze
Georgia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Solomon Kessi
Ghana
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nikoloz Kutateladze
Georgia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Billy Jibril
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Irakli Iakobidze
Georgia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.