Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Danylo Kanavtsev
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Herman Penkov
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mykyta Bezuglyi
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Taras Sakiv
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Dmytro shynkarenko
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Andriy Busko
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Semen Datsenko
Ukraine
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vitaliy Dakhnovskyi
Ukraine
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Viacheslav Tankovskyi
Ukraine
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Vadym Vitenchuk
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Illia Putria
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vitaliy Grusha
Ukraine
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Oleg Ilyin
Ukraine
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ivan Tyshchenko
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleg Kozhushko
Ukraine
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Yevgen Pidlepenets
Ukraine
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Bogdan Boychuk
Ukraine
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Maksym Voytikhovskyi
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Vasyl Palagnyuk
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Danylo Golub
Ukraine
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Illia Skrypnyk
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.