Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bdin Vidin Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Serbia
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Pháp
Bỉ
Brazil
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ivaylo ivanov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikolai Tsvetkov
Bungary
|
€2,380
€0.0M
|
€46
€0K
|
€34,000
€0.0M
|
7% |
|
SI
Simeon Ivanov
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kristiyan kotsov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kaloyan Tsvetkov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Toma Ushagelov
Bungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.