Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Etzella Ettelbruck Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Luxembourg
Tunisia
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Ruwanda
Luxembourg
Luxembourg
Bỉ
Luxembourg
Pháp
Bỉ
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Pháp
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Pháp
Haiti
Pháp
Luxembourg
Pháp
Bồ Đào Nha
Pháp
Luxembourg
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elias Damergy
Tunisia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daryl Myre
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gilson Delgado
Luxembourg
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sven Kalisa
Ruwanda
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Godmer Mabouba
Pháp
|
€3,850
€0.0M
|
€74
€0K
|
€55,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alison Martins
Bồ Đào Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.